empty talk
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói ba hoa, lời nói vô nghĩa: Chỉ những lời nói sáo rỗng, khoa trương hoặc dài dòng nhưng không có nội dung thực tế, giá trị hoặc không dẫn đến hành động cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician's speech was full of empty talk and no concrete plans. (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy lời nói ba hoa và không có kế hoạch cụ thể nào.)
- Don't listen to his empty talk; he never follows through on his promises. (Đừng nghe những lời nói vô nghĩa của anh ta; anh ta chẳng bao giờ thực hiện lời hứa của mình.)
- The meeting was a waste of time—just two hours of empty talk. (Cuộc họp thật lãng phí thời gian—chỉ toàn là hai tiếng nói chuyện ba hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be nothing but empty talk": chỉ là lời nói suông, không có thực chất.
- His grand ideas for reform are nothing but empty talk. (Những ý tưởng lớn về cải cách của ông ta chỉ là lời nói suông.)
- "to engage in empty talk": tham gia vào cuộc nói chuyện vô bổ, ba hoa.
- We need solutions, not people who just engage in empty talk. (Chúng ta cần các giải pháp, không phải những người chỉ biết ba hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Empty promise (n): lời hứa suông.
- He made an empty promise to help, but never showed up. (Anh ta hứa suông sẽ giúp đỡ, nhưng chẳng bao giờ xuất hiện.)
- Hot air (n, idiom): hơi nóng, chỉ lời nói khoa trương, rỗng tuếch (nghĩa bóng).
- Ignore him; everything he says is just hot air. (Bỏ qua anh ta đi; mọi thứ anh ta nói chỉ là lời nói rỗng tuếch.)
Từ đồng nghĩa
- Bluster: lời nói huyênh hoang, khoác lác.
- Bombast: lời lẽ khoa trương, sáo rỗng.
- Palaver: cuộc nói chuyện dài dòng, vô ích.
Thành ngữ liên quan
- All talk and no action: Chỉ nói mà không làm.
- He's all talk and no action, so don't expect any real change. (Hắn ta chỉ nói mà không làm, vì vậy đừng mong đợi bất kỳ sự thay đổi thực sự nào.)
- Full of sound and fury, signifying nothing: (Văn chương) Đầy âm thanh và cuồng nộ, nhưng chẳng có ý nghĩa gì; thường dùng để chỉ những lời nói ồn ào, kịch tính nhưng trống rỗng.